慣
JLPT N3 · Trung cấp
QUÁN
quen, quen thuộc
14 nét · Kanji N3 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
な.れる・な.らす
Từ vựng có chữ 慣
慣れる
なれる
quen với
習慣
しゅうかん
tập quán, thói quen
quen, quen thuộc
14 nét · Kanji N3 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
な.れる・な.らす
慣れる
なれる
quen với
習慣
しゅうかん
tập quán, thói quen