Kanji
/
N3
/
洗
洗
JLPT N3 · Trung cấp
TẨY / TIỂN
rửa, giặt
9 nét · Kanji N3 · Bài 34
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セン
ÂM KUN (訓読み)
あら.う
Từ vựng có chữ 洗
洗う
あらう
rửa, giặt
洗濯
せんたく
giặt giũ
Cùng bài học
陽
御
歯
忘
雪
吹
娘
誤
洗
慣
←
誤
NGỘ
慣
QUÁN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
洗 – Hán Việt TẨY / TIỂN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master