Kanji
/
N3
/
雪
雪
JLPT N3 · Trung cấp
TUYẾT
tuyết
11 nét · Kanji N3 · Bài 34
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セツ
ÂM KUN (訓読み)
ゆき
Từ vựng có chữ 雪
雪
ゆき
tuyết
大雪
おおゆき
tuyết rơi dày
Cùng bài học
陽
御
歯
忘
雪
吹
娘
誤
洗
慣
←
忘
VONG
吹
XUY / XÚY →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)