歯
JLPT N3 · Trung cấp

XỈ

răng

12 nét · Kanji N3 · Bài 34

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

よわい・は・よわ.い・よわい.する

Từ vựng có chữ 歯

  • 歯

    は

    răng

  • 歯科

    しか

    nha khoa

Cùng bài học

歯 – Hán Việt XỈ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N3) | JLPT Master