娘
JLPT N3 · Trung cấp
NƯƠNG
con gái
10 nét · Kanji N3 · Bài 34
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジョウ
ÂM KUN (訓読み)
むすめ・こ
Từ vựng có chữ 娘
娘
むすめ
con gái
一人娘
ひとりむすめ
con gái một
con gái
10 nét · Kanji N3 · Bài 34
ÂM ON (音読み)
ジョウ
ÂM KUN (訓読み)
むすめ・こ
娘
むすめ
con gái
一人娘
ひとりむすめ
con gái một