呂
JLPT N1 · Cao cấp

LỮ / LÃ

bồn tắm, âm luật

7 nét · Kanji N1 · Bài 96

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ロ・リョ

ÂM KUN (訓読み)

せぼね

Từ vựng có chữ 呂

  • 風呂

    ふろ

    bồn tắm

  • 風呂敷

    ふろしき

    khăn gói đồ truyền thống

Cùng bài học