拷
JLPT N1 · Cao cấp

KHẢO

tra khảo, tra tấn

9 nét · Kanji N1 · Bài 96

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゴウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 拷

  • 拷問

    ごうもん

    tra tấn, khảo đả

  • 拷問台

    ごうもんだい

    giá tra tấn

Cùng bài học