橘
JLPT N1 · Cao cấp

QUẤT

cây quýt hoang dã

16 nét · Kanji N1 · Bài 96

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キツ

ÂM KUN (訓読み)

たちばな

Từ vựng có chữ 橘

  • 橘

    たちばな

    cây quýt dại

  • 柑橘類

    かんきつるい

    các loại cây có múi

Cùng bài học

橘 – Hán Việt QUẤT: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master