khu vườn, công viên
8 nét · Kanji N1 · Bài 96
ÂM ON (音読み)
エン・オン
ÂM KUN (訓読み)
その・う.つ
園苑
えんえん
vườn tược
皇居東御苑
こうきょひがしぎょえん
Vườn phía Đông Hoàng cung