孔
JLPT N1 · Cao cấp

KHỔNG

lỗ hổng, họ Khổng

4 nét · Kanji N1 · Bài 96

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ・ク

ÂM KUN (訓読み)

あな

Từ vựng có chữ 孔

  • 瞳孔

    どうこう

    đồng tử, con ngươi

  • 孔子

    こうし

    Khổng Tử

Cùng bài học