xướng lên, tụng kinh, đề xướng
11 nét · Kanji N1 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
ショウ
ÂM KUN (訓読み)
とな.える
唱える
となえる
tụng kinh, đề xướng
合唱
がっしょう
hợp xướng, đồng ca