柄
JLPT N1 · Cao cấp

BÍNH

hoa văn, cán, cốt cách

9 nét · Kanji N1 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヘイ

ÂM KUN (訓読み)

がら・え・つか

Từ vựng có chữ 柄

  • 柄

    がら

    hoa văn, họa tiết

  • 手柄

    てがら

    công lao, chiến công

Cùng bài học