索
JLPT N1 · Cao cấp

TÁC / SÁCH

tìm kiếm, dây thừng

10 nét · Kanji N1 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 索

  • 検索

    けんさく

    tìm kiếm, tra cứu

  • 模索

    もさく

    tìm tòi, mò mẫm

Cùng bài học

索 – Hán Việt TÁC / SÁCH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master