tìm kiếm, dây thừng
10 nét · Kanji N1 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
サク
ÂM KUN (訓読み)
—
検索
けんさく
tìm kiếm, tra cứu
模索
もさく
tìm tòi, mò mẫm