kinh ngạc, giật mình
22 nét · Kanji N1 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
おどろ.く・おどろ.かす
驚く
おどろく
ngạc nhiên, giật mình
驚異
きょうい
kinh ngạc, điều kỳ diệu