誠
JLPT N1 · Cao cấp
THÀNH
chân thành, thành thật
13 nét · Kanji N1 · Bài 31
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
セイ
ÂM KUN (訓読み)
まこと
Từ vựng có chữ 誠
誠
まこと
sự chân thành, sự thật
誠実
せいじつ
thành thực, thành tín
chân thành, thành thật
13 nét · Kanji N1 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
セイ
ÂM KUN (訓読み)
まこと
誠
まこと
sự chân thành, sự thật
誠実
せいじつ
thành thực, thành tín