tấn công, tập kích, kế tục
22 nét · Kanji N1 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
シュウ
ÂM KUN (訓読み)
おそ.う・かさ.ね
襲う
おそう
tấn công, ập đến
襲撃
しゅうげき
tập kích, tấn công