器
JLPT N1 · Cao cấp

KHÍ

đồ dùng, vật chứa, tài năng

15 nét · Kanji N1 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

うつわ

Từ vựng có chữ 器

  • 器

    うつわ

    bát đĩa, vật chứa, khí chất

  • 食器

    しょっき

    dụng cụ ăn uống

Cùng bài học