士
JLPT N1 · Cao cấp

SĨ

kẻ sĩ, người tài, võ sĩ

3 nét · Kanji N1 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

さむらい

Từ vựng có chữ 士

  • 武士

    ぶし

    võ sĩ, samurai

  • 弁護士

    べんごし

    luật sư

Cùng bài học