推
JLPT N1 · Cao cấp

THÔI

suy đoán, suy tiến, đề cử

11 nét · Kanji N1 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スイ

ÂM KUN (訓読み)

お.す

Từ vựng có chữ 推

  • 推薦

    すいせん

    tiến cử, giới thiệu

  • 推測

    すいそく

    suy đoán, phỏng đoán

Cùng bài học