vang vọng, âm vang, ảnh hưởng
20 nét · Kanji N1 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
キョウ
ÂM KUN (訓読み)
ひび.く
響く
ひびく
vang vọng, rung động
反響
はんきょう
tiếng vang, phản hồi