xin, thỉnh cầu, đảm nhận
15 nét · Kanji N1 · Bài 6
ÂM ON (音読み)
セイ・シン・ショウ
ÂM KUN (訓読み)
こ.う・う.ける
請求
せいきゅう
yêu cầu, đòi hỏi
請ける
うける
nhận, đảm nhận (công việc)