渉
JLPT N1 · Cao cấp

THIỆP

băng qua, can thiệp, liên can

11 nét · Kanji N1 · Bài 6

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

わた.る

Từ vựng có chữ 渉

  • 交渉

    こうしょう

    đàm phán, thương lượng

  • 干渉

    かんしょう

    can thiệp

Cùng bài học