坑
JLPT N1 · Cao cấp

KHÁNG / KHANH / GANH

hầm mỏ, hố than

7 nét · Kanji N1 · Bài 95

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 坑

  • 炭坑

    たんこう

    mỏ than

  • 坑道

    こうどう

    đường hầm mỏ

Cùng bài học