藍
JLPT N1 · Cao cấp
LAM
chàm, màu chàm
18 nét · Kanji N1 · Bài 95
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ラン
ÂM KUN (訓読み)
あい
Từ vựng có chữ 藍
藍
あい
cây chàm, màu lam
藍色
あいいろ
màu xanh chàm
chàm, màu chàm
18 nét · Kanji N1 · Bài 95
ÂM ON (音読み)
ラン
ÂM KUN (訓読み)
あい
藍
あい
cây chàm, màu lam
藍色
あいいろ
màu xanh chàm