朋
JLPT N1 · Cao cấp

BẰNG

bạn bè, bằng hữu

8 nét · Kanji N1 · Bài 95

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ

ÂM KUN (訓読み)

とも

Từ vựng có chữ 朋

  • 朋友

    ほうゆう

    bạn bè, bằng hữu

  • 朋

    とも

    bạn bè

Cùng bài học