搾
JLPT N1 · Cao cấp

TRÁ

vắt, ép, bóc lột

13 nét · Kanji N1 · Bài 95

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サク

ÂM KUN (訓読み)

しぼ.る

Từ vựng có chữ 搾

  • 搾る

    しぼる

    vắt kiệt, ép nước

  • 搾取

    さくしゅ

    bóc lột

Cùng bài học