痢
JLPT N1 · Cao cấp

LỊ

tiêu chảy, kiết lỵ

12 nét · Kanji N1 · Bài 95

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 痢

  • 下痢

    げり

    tiêu chảy

  • 赤痢

    せきり

    bệnh kiết lỵ

Cùng bài học