賊
JLPT N1 · Cao cấp

TẶC

giặc, trộm cướp

13 nét · Kanji N1 · Bài 95

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゾク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 賊

  • 海賊

    かいぞく

    hải tặc, cướp biển

  • 盗賊

    とうぞく

    tên trộm, giặc cướp

Cùng bài học