hưng phấn, phấn chấn, phấn đấu
16 nét · Kanji N1 · Bài 57
ÂM ON (音読み)
フン
ÂM KUN (訓読み)
ふる.う
奮闘
ふんとう
phấn đấu, nỗ lực hết mình
奮う
ふるう
phát huy, phấn chấn