紫
JLPT N1 · Cao cấp

TỬ

màu tím

12 nét · Kanji N1 · Bài 57

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

むらさき

Từ vựng có chữ 紫

  • 紫

    むらさき

    màu tím

  • 紫外線

    しがいせん

    tia tử ngoại, tia cực tím

Cùng bài học

紫 – Hán Việt TỬ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master