曙
JLPT N1 · Cao cấp

THỰ

bình minh, rạng đông

17 nét · Kanji N1 · Bài 57

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショ

ÂM KUN (訓読み)

あけぼの

Từ vựng có chữ 曙

  • 曙

    あけぼの

    bình minh, rạng đông

  • 曙光

    しょこう

    ánh sáng rạng đông, tia hy vọng

Cùng bài học

曙 – Hán Việt THỰ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master