lạc lối, trốn thoát, xuất sắc
11 nét · Kanji N1 · Bài 57
ÂM ON (音読み)
イツ
ÂM KUN (訓読み)
そ.れる・そ.らす・はぐ.れる
逸脱
いつだつ
sai lệch, chệch hướng
逸らす
そらす
lảng tránh, đánh trống lảng