拓
JLPT N1 · Cao cấp

THÁC / THÁP

khai phá, mở mang

8 nét · Kanji N1 · Bài 57

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

タク

ÂM KUN (訓読み)

ひら.く

Từ vựng có chữ 拓

  • 開拓

    かいたく

    khai thác, khai phá

  • 拓く

    ひらく

    khai mở, dọn đường

Cùng bài học