涯
JLPT N1 · Cao cấp

NHAI

bờ bến, giới hạn, cuộc đời

11 nét · Kanji N1 · Bài 57

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガイ

ÂM KUN (訓読み)

はて

Từ vựng có chữ 涯

  • 生涯

    しょうがい

    cả đời, cuộc đời

  • 天涯

    てんがい

    chân trời góc bể

Cùng bài học