宣
JLPT N1 · Cao cấp

TUYÊN

tuyên bố, thông báo

9 nét · Kanji N1 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

のたま.う

Từ vựng có chữ 宣

  • 宣言

    せんげん

    tuyên ngôn, tuyên bố

  • 宣伝

    せんでん

    tuyên truyền, quảng cáo

Cùng bài học