素
JLPT N1 · Cao cấp

TỐ

yếu tố, mộc mạc, nguyên chất

10 nét · Kanji N1 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソ・ス

ÂM KUN (訓読み)

もと

Từ vựng có chữ 素

  • 素材

    そざい

    chất liệu, nguyên liệu

  • 素顔

    すがお

    mặt mộc, khuôn mặt tự nhiên

Cùng bài học

素 – Hán Việt TỐ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master