con đực, hùng mạnh, anh hùng
12 nét · Kanji N1 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
ユウ
ÂM KUN (訓読み)
お-・おす・おん
英雄
えいゆう
anh hùng
雄
おす
con đực, giống đực