緊
JLPT N1 · Cao cấp

KHẨN

khẩn cấp, căng thẳng, thắt chặt

15 nét · Kanji N1 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キン

ÂM KUN (訓読み)

し.める・し.まる

Từ vựng có chữ 緊

  • 緊急

    きんきゅう

    khẩn cấp

  • 緊張

    きんちょう

    căng thẳng, hồi hộp

Cùng bài học