lợi ích, có ích
10 nét · Kanji N1 · Bài 10
ÂM ON (音読み)
エキ・ヤク
ÂM KUN (訓読み)
ま.す
利益
りえき
lợi ích, lợi nhuận
有益
ゆうえき
có ích, bổ ích