抗
JLPT N1 · Cao cấp

KHÁNG

chống lại, đối kháng

7 nét · Kanji N1 · Bài 10

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

あらが.う

Từ vựng có chữ 抗

  • 抵抗

    ていこう

    đề kháng, kháng cự

  • 抗議

    こうぎ

    kháng nghị, phản đối

Cùng bài học