崎
JLPT N1 · Cao cấp

KHI

mũi đất, mũi biển

11 nét · Kanji N1 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

さき・さい・みさき

Từ vựng có chữ 崎

  • 長崎

    ながさき

    tỉnh Nagasaki

  • 宮崎

    みやざき

    tỉnh Miyazaki

Cùng bài học