離
JLPT N1 · Cao cấp

LY

rời khỏi, tách rời, cách ly

19 nét · Kanji N1 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

リ

ÂM KUN (訓読み)

はな.れる・はな.す

Từ vựng có chữ 離

  • 離婚

    りこん

    ly hôn

  • 離れる

    はなれる

    rời xa, cách xa

Cùng bài học