rời khỏi, tách rời, cách ly
19 nét · Kanji N1 · Bài 7
ÂM ON (音読み)
リ
ÂM KUN (訓読み)
はな.れる・はな.す
離婚
りこん
ly hôn
離れる
はなれる
rời xa, cách xa