激
JLPT N1 · Cao cấp

KÍCH

mãnh liệt, kích thích

16 nét · Kanji N1 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ゲキ

ÂM KUN (訓読み)

はげ.しい

Từ vựng có chữ 激

  • 感激

    かんげき

    cảm kích, xúc động

  • 激しい

    はげしい

    mãnh liệt, dữ dội

Cùng bài học