摘
JLPT N1 · Cao cấp

TRÍCH

hái, nhặt, trích ra

14 nét · Kanji N1 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テキ

ÂM KUN (訓読み)

つ.む

Từ vựng có chữ 摘

  • 指摘

    してき

    chỉ trích, chỉ ra

  • 摘む

    つむ

    hái, ngắt

Cùng bài học