督
JLPT N1 · Cao cấp

ĐỐC

đốc thúc, chỉ huy, giám sát

13 nét · Kanji N1 · Bài 7

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 督

  • 監督

    かんとく

    đạo diễn, huấn luyện viên, giám sát

  • 督促

    とくそく

    đốc thúc, giục giã

Cùng bài học