捨
JLPT N2 · Trung cao cấp
XẢ
vứt, bỏ
11 nét · Kanji N2 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シャ
ÂM KUN (訓読み)
す.てる
Từ vựng có chữ 捨
捨てる
すてる
vứt bỏ
四捨五入
ししゃごにゅう
làm tròn số
vứt, bỏ
11 nét · Kanji N2 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
シャ
ÂM KUN (訓読み)
す.てる
捨てる
すてる
vứt bỏ
四捨五入
ししゃごにゅう
làm tròn số