Kanji
/
N2
/
掘
掘
JLPT N2 · Trung cao cấp
QUẬT
đào, bới
11 nét · Kanji N2 · Bài 28
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
クツ
ÂM KUN (訓読み)
ほ.る
Từ vựng có chữ 掘
掘る
ほる
đào bới
発掘
はっくつ
khai quật
Cùng bài học
泊
黄
甘
臣
浅
掃
雲
掘
捨
軟
←
雲
VÂN
捨
XẢ →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)