軟
JLPT N2 · Trung cao cấp

NHUYỄN

mềm dẻo

11 nét · Kanji N2 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナン

ÂM KUN (訓読み)

やわ.らか・やわ.らかい

Từ vựng có chữ 軟

  • 柔軟

    じゅうなん

    linh hoạt, mềm dẻo

Cùng bài học

軟 – Hán Việt NHUYỄN: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master