掃
JLPT N2 · Trung cao cấp
TẢO
quét dọn
11 nét · Kanji N2 · Bài 28
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ソウ・シュ
ÂM KUN (訓読み)
は.く
Từ vựng có chữ 掃
掃除
そうじ
dọn dẹp, quét dọn
掃く
はく
quét (nhà)
quét dọn
11 nét · Kanji N2 · Bài 28
ÂM ON (音読み)
ソウ・シュ
ÂM KUN (訓読み)
は.く
掃除
そうじ
dọn dẹp, quét dọn
掃く
はく
quét (nhà)