甘
JLPT N2 · Trung cao cấp

CAM

ngọt, nuông chiều

5 nét · Kanji N2 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

あま.い・あま.える・あま.やかす・うま.い

Từ vựng có chữ 甘

  • 甘い

    あまい

    ngọt ngào, nuông chiều

  • 甘やかす

    あまやかす

    chiều chuộng

Cùng bài học